galilean satellite

galilean satellite

The four Galilean satellites orbit Jupiter in a clear diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Vệ tinh Galileo - Một trong bốn vệ tinh của Sao Mộc được Galileo phát hiện. Đây bốn vệ tinh lớn nhất của Sao Mộc, bao gồm Io, Europa, Ganymede, Callisto.

dụ sử dụng
  • (Vệ tinh Galileo Io thiên thể hoạt động núi lửa mạnh nhất trong hệ Mặt Trời.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các vệ tinh Galileo để hiểu địa chất của các mặt trăng băng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discover a Galilean satellite": phát hiện một vệ tinh Galileo.

    • Galileo discovered the first Galilean satellites in 1610. (Galileo đã phát hiện ra các vệ tinh Galileo đầu tiên vào năm 1610.)
  • "to orbit a Galilean satellite": quay quanh một vệ tinh Galileo.

    • Spacecraft like Juno have observed the Galilean satellites up close. (Các tàu vũ trụ như Juno đã quan sát các vệ tinh Galileo từ khoảng cách gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Galilean moon (danh từ): mặt trăng Galileo, đồng nghĩa với "Galilean satellite".

    • Europa is one of the four Galilean moons. (Europa một trong bốn mặt trăng Galileo.)
  • Jovian satellite (danh từ): vệ tinh của Sao Mộc (bao gồm cả vệ tinh Galileo các vệ tinh nhỏ hơn).

    • Jovian satellites vary greatly in size and composition. (Các vệ tinh của Sao Mộc khác nhau rất nhiều về kích thước thành phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Galilean moon: mặt trăng Galileo.
  • Jovian moon: mặt trăng của Sao Mộc (thường dùng để chỉ các vệ tinh lớn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Galilean satellite", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học: - "The Galilean system": hệ thống các vệ tinh Galileo. - The Galilean system provides a natural laboratory for studying planetary formation. (Hệ thống các vệ tinh Galileo cung cấp một phòng thí nghiệm tự nhiên để nghiên cứu sự hình thành hành tinh.)